Từ
嘛 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
嘛 (ma) là một từ tiếng Trung: trợ từ (thể hiện sự hiển nhiên hoặc làm mềm giọng). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 嘛
助 trợ từ
trợ từ (thể hiện sự hiển nhiên hoặc làm mềm giọng)
他是你朋友嘛,当然会帮你。
Anh ấy là bạn của bạn mà, tất nhiên sẽ giúp bạn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
嘛 — trợ từ (thể hiện sự hiển nhiên hoặc làm mềm giọng)
Cấu trúc & nét viết
嘛 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
麻 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét