Từ
喷 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
喷 (pēn) là một từ tiếng Trung: phun. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 喷
动 động từ
phun
水从管子里喷出来。
Nước phun ra từ ống.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
喷 — phun
Cấu trúc & nét viết
喷 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
贲 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét