Từ
哈 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
哈 (hā) là một từ tiếng Trung: ha (tiếng cười). Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 哈
拟声 từ tượng thanh
ha (tiếng cười)
他哈哈大笑。
Anh ấy cười ha hả.
叹 thán từ
ha
哈,你真有趣!
Ha, bạn thật thú vị!
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
哈 — ha (tiếng cười)
Cấu trúc & nét viết
哈 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
合 là bộ thủ trong 9 chữ
Thứ tự nét