Từ
呆 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
呆 (dāi) là một từ tiếng Trung: ngây; ngốc; trống rỗng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 呆
形 tính từ
ngây; ngốc; trống rỗng
他呆呆地站在那里。
Anh ấy đứng đó một cách ngây người.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
呆 — ngây; ngốc; trống rỗng
Cấu trúc & nét viết
呆 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét