Từ
倚 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
倚 (yǐ) là một từ tiếng Trung: dựa vào; tựa vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 倚
动 động từ
dựa vào; tựa vào
他倚在墙上休息。
Anh ấy dựa vào tường để nghỉ ngơi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
倚 — dựa vào; tựa vào
Cấu trúc & nét viết
倚 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
奇 là bộ thủ trong 6 chữ
Thứ tự nét