Chữ 韩 Cấu trúc & nét viết 韩 韩 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác. gồm có 1 龺 — thành phần đồ họa 龺 là bộ thủ trong 1 chữ HSK 5 朝 cháo triều đình; nơi hoàng đế tiếp kiến quan lại và ban lệnh; cũng chỉ địa vị cầm quyền, đối lập với '野' 2 韦 wéi — da thuộc, da đã qua xử lý 韦 là bộ thủ trong 6 chữ HSK 4 围 wéi bao vây; bao quanh HSK 5 伟 wěi vĩ đại; cao cả; đáng kính 违 wéi vi phạm; không tuân theo HSK 7 纬 wěi sợi ngang trong vải dệt (đối lập với 经) 讳 huì kiêng kỵ, không dám hoặc không muốn nói đến 韧 rèn dẻo dai và bền chắc; dai (trái nghĩa với giòn) Thứ tự nét ▶