Từ

肉 (ròu) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

肉 (ròu) là một từ tiếng Trung: thịt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 肉

名 míng danh từ

thịt

我喜欢吃肉。

wǒ xǐ huan chī ròu

Tôi thích ăn thịt.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

肉 ròu — thịt

Cấu trúc & nét viết
1 肉 ròu — thịt (phần mềm dưới da của người hoặc động vật)
肉 là bộ thủ trong 2 chữ

肉 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét