Từ

瓦 (wǎ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 7

瓦 (wǎ) là một từ tiếng Trung: ngói. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 瓦

名 míng danh từ

ngói

这座古老的寺庙屋顶铺满了青瓦。

zhè zuò gǔ lǎo de sì miào wū dǐng pū mǎn le qīng wǎ

Mái của ngôi đền cổ này được lợp đầy ngói xanh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

瓦 wǎ — ngói

Cấu trúc & nét viết
1 瓦 wǎ — ngói lợp mái (làm bằng đất sét hoặc xi măng, hình vòm hoặc nửa ống tròn)
瓦 là bộ thủ trong 2 chữ

瓦 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.

Thứ tự nét