Từ
我 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
我 (wǒ) là một từ tiếng Trung: tôi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 我
代 đại từ
tôi
我喜欢学习中文。
Tôi thích học tiếng Trung.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
我 — tôi
Cấu trúc & nét viết
我 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét