Từ
六 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
六 (liù) là một từ tiếng Trung: sáu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Từ
HSK 1
六 (liù) là một từ tiếng Trung: sáu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.