Từ
滴 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
滴 (dī) là một từ tiếng Trung: nhỏ giọt. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 滴
动 động từ
nhỏ giọt
水从水龙头滴下来。
Nước nhỏ giọt từ vòi.
量 lượng từ
giọt
杯子里还有一滴茶。
Trong cốc vẫn còn một giọt trà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
滴 — nhỏ giọt
Cấu trúc & nét viết
滴 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
啇 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét