Từ
溜 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
溜 (liū) là một từ tiếng Trung: lẻn đi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 溜
动 động từ
lẻn đi
他趁大家不注意就溜了。
Anh ấy lẻn đi khi mọi người không chú ý.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
溜 — lẻn đi
Cấu trúc & nét viết
溜 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét