Từ
洒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
洒 (sǎ) là một từ tiếng Trung: rắc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 洒
动 động từ
rắc
他洒了一些盐在菜上。
Anh ấy rắc một ít muối lên món ăn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
洒 — rắc
Cấu trúc & nét viết
洒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét