Từ
潇洒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
潇洒 (xiāo sǎ) là một từ tiếng Trung: tự nhiên và thoải mái. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 潇洒
形 tính từ
tự nhiên và thoải mái
他潇洒地转身离开了。
Anh ấy quay người và rời đi một cách tự nhiên và thoải mái.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
潇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
萧 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét
洒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
Thứ tự nét