Từ
泥 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
泥 (ní) là một từ tiếng Trung: bùn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 泥
名 danh từ
bùn
他的鞋上沾满了泥。
Giày của anh ấy đầy bùn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
泥 — bùn
Cấu trúc & nét viết
泥 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
尼 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét