Từ
沼泽 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
沼泽 (zhǎo zé) là một từ tiếng Trung: đầm lầy. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 沼泽
名 danh từ
đầm lầy
他们小心翼翼地穿过沼泽。
Họ cẩn thận băng qua đầm lầy.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
沼 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
召 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét
泽 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
泽 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét