Từ
棵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
棵 (kē) là một từ tiếng Trung: lượng từ cho cây cối. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 棵
量 lượng từ
lượng từ cho cây cối
院子里有三棵树。
Có ba cây trong sân.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
棵 — lượng từ cho cây cối
Cấu trúc & nét viết
棵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét