Từ
株 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
株 (zhū) là một từ tiếng Trung: từ chỉ loại cho cây và thực vật. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 株
量 lượng từ
từ chỉ loại cho cây và thực vật
我种了三株玫瑰。
Tôi đã trồng ba cây hồng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
株 — từ chỉ loại cho cây và thực vật
Cấu trúc & nét viết
株 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét