Từ
掉 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 4
掉 (diào) là một từ tiếng Trung: rơi; làm rơi; mất. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 掉
动 động từ
rơi; làm rơi; mất
我的手机掉了。
Điện thoại của tôi rơi rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
掉 — rơi; làm rơi; mất
Cấu trúc & nét viết
掉 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
卓 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét