Từ
挺 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
挺 (tǐng) là một từ tiếng Trung: khá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 挺
副 phó từ
khá
这个电影挺好看的。
Bộ phim này khá hay.
动 động từ
đứng thẳng; nhô ra; khá
他挺直了腰。
Anh ấy duỗi thẳng lưng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
挺 — khá
Cấu trúc & nét viết
挺 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
廷 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét