Từ
挨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
挨 (āi) là một từ tiếng Trung: ở cạnh, tựa vào. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 挨
动 động từ
ở cạnh, tựa vào
两个孩子挨着坐在沙发上。
Hai đứa trẻ ngồi cạnh nhau trên ghế sofa.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
挨 — ở cạnh, tựa vào
Cấu trúc & nét viết
挨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
矣 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét