Từ
挨 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
挨 (ái) là một từ tiếng Trung: chịu đựng; hứng chịu. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 挨
动 động từ
chịu đựng; hứng chịu
他挨了批评。
Anh ấy bị chỉ trích.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
挨 — chịu đựng; hứng chịu
Cấu trúc & nét viết
挨 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
矣 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét