Từ
拟 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
拟 (nǐ) là một từ tiếng Trung: soạn thảo; dự định. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 拟
动 động từ
soạn thảo; dự định
公司拟开设新分店。
Công ty dự định mở chi nhánh mới.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
拟 — soạn thảo; dự định
Cấu trúc & nét viết
拟 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
以 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét