Từ
抠 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
抠 (kōu) là một từ tiếng Trung: khoét;ковыряти. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 抠
动 động từ
khoét;ковыряти
她抠出了门缝里的小石子。
Cô ấy khoét viên sỏi nhỏ ra khỏi khe cửa.
形 tính từ
bủn xỉn
他很抠,从来不请客。
Anh ấy rất bủn xỉn và không bao giờ mời ai.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
抠 — khoét;ковыряти
Cấu trúc & nét viết
抠 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
区 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét