Từ
垮 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
垮 (kuǎ) là một từ tiếng Trung: sụp đổ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 垮
动 động từ
sụp đổ
那座桥垮了。
Cây cầu đó đã sụp đổ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
垮 — sụp đổ
Cấu trúc & nét viết
垮 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
夸 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét