Từ
唱 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
唱 (chàng) là một từ tiếng Trung: hát. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 唱
动 động từ
hát
她唱得很好听。
Cô ấy hát rất hay.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
唱 — hát
Cấu trúc & nét viết
唱 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
昌 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét