Từ
呵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
呵 (hē) là một từ tiếng Trung: thở ra. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 呵
动 động từ
thở ra
天冷了,他对着手呵气取暖。
Trời lạnh, anh ấy thở vào tay để sưởi ấm.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
呵 — thở ra
Cấu trúc & nét viết
呵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
可 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét