Từ
吐 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
吐 (tǔ) là một từ tiếng Trung: nhổ; nôn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 吐
动 động từ
nhổ; nôn
小孩吐出了糖果。
Đứa trẻ nhổ kẹo ra.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
吐 — nhổ; nôn
Cấu trúc & nét viết
吐 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
土 là bộ thủ trong 76 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+9)
Xem thêm HSK 5 chữ (+1)
Xem thêm HSK 6 chữ (+4)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
Thứ tự nét