Từ
叫 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
叫 (jiào) là một từ tiếng Trung: gọi; tên là. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 叫
动 động từ
gọi; tên là
我叫李明。
Tôi tên là Li Ming.
介 giới từ
bị, bởi (trong cấu trúc bị động, giới thiệu tác nhân)
我的自行车叫人偷走了。
Xe đạp của tôi bị ai đó lấy mất rồi.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
叫 — gọi; tên là
Cấu trúc & nét viết
叫 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
口 là bộ thủ trong 181 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+19)
Xem thêm HSK 2 chữ (+1)
Xem thêm HSK 3 chữ (+13)
Xem thêm HSK 4 chữ (+16)
Xem thêm HSK 5 chữ (+19)
Xem thêm HSK 6 chữ (+15)
Xem thêm HSK 7 chữ (+63)
丩 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét