Từ
僵 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
僵 (jiāng) là một từ tiếng Trung: cứng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 僵
形 tính từ
cứng
他的手指冻僵了。
Ngón tay anh ấy cứng đờ vì lạnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
僵 — cứng
Cấu trúc & nét viết
僵 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
畺 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét