Từ
催 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
催 (cuī) là một từ tiếng Trung: thúc giục. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 催
动 động từ
thúc giục
妈妈催我快点写作业。
Mẹ thúc giục tôi nhanh lên làm bài tập.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
催 — thúc giục
Cấu trúc & nét viết
催 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
崔 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét