Từ
倔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
倔 (juè) là một từ tiếng Trung: bướng bỉnh. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 倔
形 tính từ
bướng bỉnh
他性格很倔。
Anh ấy có tính cách rất bướng bỉnh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
倔 — bướng bỉnh
Cấu trúc & nét viết
倔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
亻 là bộ thủ trong 117 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+6)
Xem thêm HSK 3 chữ (+2)
Xem thêm HSK 4 chữ (+20)
Xem thêm HSK 5 chữ (+16)
Xem thêm HSK 6 chữ (+6)
Xem thêm HSK 7 chữ (+33)
屈 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét