Từ
甲 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
甲 (jiǎ) là một từ tiếng Trung: thứ nhất; hạng A; giáp; mai; móng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 甲
名 danh từ
thứ nhất; hạng A; giáp; mai; móng
在比赛中,甲队获得了冠军。
Trong cuộc thi, Đội A đã giành chức vô địch.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
甲 — thứ nhất; hạng A; giáp; mai; móng
Cấu trúc & nét viết
甲 là chữ nguyên tử — không phân giải thêm được.
Thứ tự nét