Từ

每 (měi) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 2

每 (měi) là một từ tiếng Trung: mỗi. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 每

代 dài đại từ

mỗi

每天我都去跑步。

měi tiān wǒ dōu qù pǎo bù

Mỗi ngày tôi đều đi chạy bộ.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

每 měi — mỗi

Cấu trúc & nét viết