Từ

哥哥 (gē ge) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

哥哥 (gē ge) là một từ tiếng Trung: anh trai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 哥哥

名 míng danh từ

anh trai

我哥哥在北京工作。

wǒ gē ge zài Běi jīng gōng zuò

Anh trai tôi làm việc ở Bắc Kinh.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

哥 gē — anh trai

哥 gē / ge — anh trai (lặp lại để thân mật)

Phát âm theo ngữ cảnh: ge

Cấu trúc & nét viết
1 哥 gē — anh trai; người thân nam cùng thế hệ lớn tuổi hơn
哥 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét

2 哥 gē / ge — anh trai; người thân nam cùng thế hệ lớn tuổi hơn
哥 là bộ thủ trong 1 chữ

gồm có

Thứ tự nét