Từ
哥哥 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 1
哥哥 (gē ge) là một từ tiếng Trung: anh trai. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 哥哥
名 danh từ
anh trai
我哥哥在北京工作。
Anh trai tôi làm việc ở Bắc Kinh.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Cấu trúc & nét viết
哥 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
可 là bộ thủ trong 8 chữ
可 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét
哥 là bộ thủ trong 1 chữ
gồm có
可 là bộ thủ trong 8 chữ
可 là bộ thủ trong 8 chữ
Thứ tự nét