Từ

九 (jiǔ) — Nghĩa của từ tiếng Trung

HSK 1

九 (jiǔ) là một từ tiếng Trung: chín. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.

Nghĩa của 九

数 shù số từ

chín

我有九个苹果。

wǒ yǒu jiǔ gè píng guǒ

Tôi có chín quả táo.

Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn

Thành phần từ

九 jiǔ — chín

Cấu trúc & nét viết