Từ
荤 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
荤 (hūn) là một từ tiếng Trung: thịt/cá. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 荤
名 danh từ
thịt/cá
他不吃荤。
Anh ấy không ăn thịt/cá.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
荤 — thịt/cá
Cấu trúc & nét viết
荤 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
艹 là bộ thủ trong 92 chữ
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+55)
军 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét