Từ
缕 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
缕 (lǚ) là một từ tiếng Trung: sợi, tia. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 缕
量 lượng từ
sợi, tia
空气中飘着一缕青烟。
Một tia khói bay lơ lửng trong không khí.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
缕 — sợi, tia
Cấu trúc & nét viết
缕 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
娄 là bộ thủ trong 5 chữ
Thứ tự nét