Từ
绑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
绑 (bǎng) là một từ tiếng Trung: buộc. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 绑
动 động từ
buộc
请把这些书绑在一起。
Vui lòng buộc những cuốn sách này lại với nhau.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
绑 — buộc
Cấu trúc & nét viết
绑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
纟 là bộ thủ trong 67 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+1)
Xem thêm HSK 4 chữ (+2)
Xem thêm HSK 5 chữ (+5)
Xem thêm HSK 6 chữ (+1)
Xem thêm HSK 7 chữ (+29)
邦 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét