Từ
混 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
混 (hùn) là một từ tiếng Trung: trộn; lẫn lộn. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 混
动 động từ
trộn; lẫn lộn
他把油和醋混在一起。
Anh ấy trộn dầu và giấm lại với nhau.
副 phó từ
bừa bãi, lung tung
别混吃药,要看医生。
Đừng uống thuốc bừa bãi, bạn phải đi khám bác sĩ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
混 — trộn; lẫn lộn
Cấu trúc & nét viết
混 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
昆 là bộ thủ trong 2 chữ
Thứ tự nét