Từ
沏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
沏 (qī) là một từ tiếng Trung: pha trà. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 沏
动 động từ
pha trà
我给你沏杯茶吧。
Để tôi pha cho bạn một tách trà.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
沏 — pha trà
Cấu trúc & nét viết
沏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
氵 là bộ thủ trong 170 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+13)
Xem thêm HSK 5 chữ (+23)
Xem thêm HSK 6 chữ (+20)
Xem thêm HSK 7 chữ (+74)
切 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét