Từ
横 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
横 (héng) là một từ tiếng Trung: ngang. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 横
形 tính từ
ngang
这条线是横的。
Đường này nằm ngang.
动 động từ
nằm ngang
一根木头横在路中间。
Một khúc gỗ nằm ngang giữa đường.
名 danh từ
nét ngang
汉字中有横和竖。
Chữ Hán có nét ngang và nét dọc.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
横 — ngang
Cấu trúc & nét viết
横 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét