Từ
栏 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
栏 (lán) là một từ tiếng Trung: lan can; cột; chuồng. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 栏
名 danh từ
lan can; cột; chuồng
这个表格有很多栏。
Biểu mẫu này có nhiều cột.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
栏 — lan can; cột; chuồng
Cấu trúc & nét viết
栏 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
兰 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét