Từ
枝 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
枝 (zhī) là một từ tiếng Trung: cành. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 枝
名 danh từ
cành
鸟儿站在枝上唱歌。
Con chim đứng trên cành hát.
量 lượng từ
lượng từ (cho cành cây, bút, súng, v.v.)
我买了三枝笔。
Tôi đã mua ba cây bút.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
枝 — cành
Cấu trúc & nét viết
枝 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
木 là bộ thủ trong 126 chữ
Xem thêm HSK 1 chữ (+7)
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+14)
Xem thêm HSK 5 chữ (+13)
Xem thêm HSK 6 chữ (+21)
Xem thêm HSK 7 chữ (+32)
Thứ tự nét