Từ
攒 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
攒 (zǎn) là một từ tiếng Trung: tích lũy, tiết kiệm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 攒
动 động từ
tích lũy, tiết kiệm
我每个月都攒钱。
Tôi tiết kiệm tiền mỗi tháng.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
攒 — tích lũy, tiết kiệm
Cấu trúc & nét viết
攒 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét