Từ
撑 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 6
撑 (chēng) là một từ tiếng Trung: chống đỡ; chèo. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 撑
动 động từ
chống đỡ; chèo
他用木棍撑住了门。
Anh ấy chống cửa bằng một cây gậy gỗ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
撑 — chống đỡ; chèo
Cấu trúc & nét viết
撑 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét