Từ
撇 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
撇 (piě) là một từ tiếng Trung: vớt (bọt); vứt bỏ. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 撇
动 động từ
vớt (bọt); vứt bỏ
她用勺子把汤上的油撇掉了。
Cô ấy vớt dầu mỡ trên mặt súp bằng thìa.
名 danh từ
nét phẩy
撇是汉字的基本笔画之一。
Nét phẩy là một trong những nét cơ bản của chữ Hán.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
撇 — vớt (bọt); vứt bỏ
Cấu trúc & nét viết
撇 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
敝 là bộ thủ trong 4 chữ
Thứ tự nét