Từ
摔 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 5
摔 (shuāi) là một từ tiếng Trung: ngã. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 摔
动 động từ
ngã
他摔倒了。
Anh ấy bị ngã.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
摔 — ngã
Cấu trúc & nét viết
摔 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
率 là bộ thủ trong 1 chữ
Thứ tự nét