Từ
搬 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 3
搬 (bān) là một từ tiếng Trung: chuyển; di chuyển; bê. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 搬
动 động từ
chuyển; di chuyển; bê
他在搬桌子。
Anh ấy đang di chuyển cái bàn.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
搬 — chuyển; di chuyển; bê
Cấu trúc & nét viết
搬 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
Thứ tự nét