Từ
揪 — Nghĩa của từ tiếng Trung
HSK 7
揪 (jiū) là một từ tiếng Trung: nắm chặt, kéo, túm. Trang này hiển thị pinyin, nghĩa, câu ví dụ, phân tích chữ Hán, phân giải và cấp độ HSK.
Nghĩa của 揪
动 động từ
nắm chặt, kéo, túm
妈妈揪着孩子的耳朵。
Mẹ đang túm tai đứa trẻ.
Đăng nhập để thêm bản dịch của riêng bạn
Thành phần từ
揪 — nắm chặt, kéo, túm
Cấu trúc & nét viết
揪 không được dùng làm bộ thủ trong bất kỳ chữ nào khác.
gồm có
扌 là bộ thủ trong 176 chữ
Xem thêm HSK 3 chữ (+8)
Xem thêm HSK 4 chữ (+19)
Xem thêm HSK 5 chữ (+32)
Xem thêm HSK 6 chữ (+23)
Xem thêm HSK 7 chữ (+67)
秋 là bộ thủ trong 3 chữ
Thứ tự nét